Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
聞
き
くところによると、
彼
かれ
は
村
むら
ではひとかどの
人物
じんぶつ
だそうだ。
Nghe nói anh ấy là một nhân vật quan trọng trong làng.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
聞く
きく
nghe
よる
dám
彼
かれ
anh ấy
村
むら
làng
人物
じんぶつ
nhân vật; người
そう
có vẻ
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
村
Thôn
làng; thị trấn
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề