Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

聞きいてみない事ことには、分わかりっこない。
Nếu không hỏi thì chẳng thể biết được.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~っこない (〜kkonai)

Diễn tả sự không thể hoặc xác suất rất thấp của điều gì đó xảy ra; 'không thể nào', 'không thể'.
JLPT N2

Từ vựng:

聞く
きく
nghe
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
事
こと
sự việc; điều
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
事
Sự sự việc; lý do
分
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật