Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
聞
き
いたことないメーカーだけど、とにかく
安
やす
くて
買
か
うか
迷
まよ
う。
Chưa từng nghe thấy thương hiệu này, nhưng rẻ quá nên đang phân vân không biết có nên mua không.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
聞く
きく
nghe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
メーカー
nhà sản xuất
兎に角
とにかく
dù sao đi nữa
安い
やすい
rẻ; không đắt
買う
かう
mua; mua sắm
迷う
まよう
lạc đường; bị lạc; đi lạc
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
買
Mãi
mua
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng