Dịch nghĩa:
老人はラバに砂のいっぱい入った袋をのせた。
Người già đã đặt một túi đầy cát lên lưng lạc đà.
Từ vựng:
Hán tự:
老
Lão
người già; tuổi già; già đi
人
Nhân
người
砂
Sa
cát
入
Nhập
vào; chèn
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ