Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
給料
きゅうりょう
が
安
やす
いからといって
人
ひと
を
軽蔑
けいべつ
してはいけない。
Đừng khinh thường người khác chỉ vì lương họ thấp.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
給料
きゅうりょう
lương; tiền lương; tiền công
安い
やすい
rẻ; không đắt
言う
いう
nói
人
ひと
người; ai đó
軽蔑
けいべつ
khinh miệt; coi thường; khinh bỉ
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
給
Cấp
lương; cấp
料
Liệu
phí; nguyên liệu
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
人
Nhân
người
軽
Khinh
nhẹ nhàng; không quan trọng
蔑
Miệt
phớt lờ; khinh thường; bỏ bê; chế giễu