Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
納屋
なや
には
自転車
じてんしゃ
を
置
お
いてはいけない。
Không được để xe đạp trong chuồng ngựa.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
納屋
なや
nhà kho; nhà chứa; nhà phụ
自転車
じてんしゃ
xe đạp
置く
おく
đặt; để
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
納
Nạp
thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố