Dịch nghĩa:

Kết quả kinh doanh của quý đầu tiên thật thất vọng.

Hán tự:

Đệ số; nơi ở
Nhất một
Tứ bốn
Bán một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
Kỳ kỳ hạn; thời gian
thực hiện; kế hoạch
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Thu thu nhập; thu hoạch
Ích lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
Thất mất; lỗi
Vọng tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công