Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

笑わらいごとじゃないけど笑わらってしまった。
Không phải chuyện đùa nhưng tôi đã cười.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

笑い事
わらいごと
chuyện cười
無い
ない
không tồn tại
笑う
わらう
cười
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

笑
Tiếu cười

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật