Dịch nghĩa:
税金を払うのは働くものすべての義務だ。
Việc trả thuế là nghĩa vụ của tất cả những ai làm việc.
Từ vựng:
Hán tự:
税
Thuế
thuế
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
働
Động
làm việc
義
Nghĩa
chính nghĩa
務
Vụ
nhiệm vụ