Dịch nghĩa:
科学の進歩はわれわれの生活に大きな変化をもたらした。
Sự tiến bộ của khoa học đã mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống của chúng ta.
Từ vựng:
Hán tự:
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
生
Sinh
sinh; cuộc sống
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa