Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
駅
えき
へと
急
いそい
いだが、
列車
れっしゃ
に
乗
の
り
遅
おく
れてしまった。
Tôi vội đến ga nhưng đã lỡ chuyến tàu.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
駅
えき
ga tàu; nhà ga
急ぐ
いそぐ
vội vàng
列車
れっしゃ
tàu hỏa
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
遅れる
おくれる
bị trễ; bị chậm; bị muộn; quá hạn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
駅
Dịch
nhà ga
急
Cấp
khẩn cấp
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
乗
Thừa
lên xe; nhân
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau