Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは怒いかりを抑おさえることが出来できなかった。
Tôi không thể kiềm chế cơn giận của mình.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
怒り
いかり
giận dữ; cơn thịnh nộ; cơn giận; sự phẫn nộ
抑える
おさえる
giữ trong giới hạn (ví dụ: chi tiêu); kiềm chế (ví dụ: cảm xúc); kiểm soát; kiềm chế; giữ trong tầm kiểm soát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm
抑
Ức đàn áp; bây giờ
出
Xuất ra ngoài
来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật