Dịch nghĩa:

Tôi rất ngưỡng mộ sự dũng cảm của cô ấy.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Dũng dũng cảm; phấn chấn
Khí tinh thần; không khí
Đại lớn; to
Cảm cảm xúc; cảm giác
Thán thở dài; than thở; rên rỉ; đau buồn; thở dài ngưỡng mộ