Dịch nghĩa:
私は卵や肉や野菜やその他いろいろの物を買った。
Tôi đã mua trứng, thịt, rau và nhiều thứ khác.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
肉
Nhục
thịt
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
買
Mãi
mua