Dịch nghĩa:
私はパーティーに行って人に会うのがとても好きだ。
Tôi rất thích đi dự tiệc và gặp gỡ mọi người.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó