Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはちょうど学校がっこうから出でてくるところで彼かれにあった。
Tôi vừa ra khỏi trường thì gặp anh ấy.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
学校
がっこう
trường học
出る
でる
rời đi; ra ngoài
彼
かれ
anh ấy
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
学
Học học; khoa học
校
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
出
Xuất ra ngoài
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật