Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはそれを教科書きょうかしょとして使用しようするつもりでいた。
Tôi định sử dụng nó như một sách giáo khoa.

Ngữ pháp:

~を~として (〜wo〜toshite)

Diễn tả 'như là', 'với tư cách là', hoặc 'lấy cái gì đó làm...'.
JLPT N2

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
教科書
きょうかしょ
sách giáo khoa; sách học; sách trường
為る
する
làm
使用
しよう
sử dụng; ứng dụng; việc làm; tận dụng
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
教
Giáo giáo dục
科
Khoa khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư viết
使
Sử sử dụng; sứ giả
用
Dụng sử dụng; công việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật