Dịch nghĩa:
私はそれに責任があるが、友人たちにはない。
Tôi có trách nhiệm về điều đó, nhưng bạn bè của tôi thì không.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người