Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはその言葉ことばを聞ききずてき捨てにするわけにはいかない。
Tôi không thể bỏ qua lời nói đó.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~わけにはいかない (〜wake ni wa ikanai)

Diễn tả rằng điều gì đó không thể được cho phép hoặc chấp nhận do nghĩa vụ xã hội/đạo đức.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
捨
Xả vứt bỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật