Dịch nghĩa:
私はその冗談を聞いて笑わざるを得なかった。
Tôi đã buộc phải cười khi nghe câu nói đùa đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
笑
Tiếu
cười
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích