Dịch nghĩa:
私はその冗談の意味がわからなかった。
Tôi không hiểu ý nghĩa của câu nói đùa đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị