Dịch nghĩa:
私はこの映画を見ると必ず感動する。
Tôi luôn cảm động mỗi khi xem bộ phim này.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc