Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはこの前まえと同おなじ誤あやまりをしてしまった。
Tôi đã mắc lại lỗi giống như lần trước.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
此の
この
này
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
誤り
あやまり
lỗi; sai lầm; lỗi nhỏ; lỗi lập trình
為る
する
làm
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
前
Tiền phía trước; trước
同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
誤
Ngộ sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật