Dịch nghĩa:
私の父の自動車はとてもすてきです。
Chiếc xe hơi của bố tôi rất đẹp.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
父
Phụ
cha
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe