Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしの母ははは週末しゅうまつ一緒いっしょにすごしてくれるよう私わたしに頼たのんだ。
Mẹ tôi đã nhờ tôi dành thời gian cuối tuần với bà.

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
母
はは
mẹ
週末
しゅうまつ
cuối tuần
一緒
いっしょ
cùng nhau
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
母
Mẫu mẹ
週
Chu tuần
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
一
Nhất một
緒
Tự dây; khởi đầu
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật