Dịch nghĩa:
私の家族はその犬がとても好きでした。
Gia đình tôi rất yêu con chó đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
犬
Khuyển
chó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó