Dịch nghĩa:

Khán giả đã bật cười to khi nghe trò đùa của tôi.

Hán tự:

tư nhân; tôi
Nhũng thừa
Đàm thảo luận; nói chuyện
Thính nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
Chúng đám đông; quần chúng
Tiếu cười
Xuất ra ngoài