Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
に
言
い
わせれば、その
問題
もんだい
は
単純
たんじゅん
ではない。
Theo tôi, vấn đề này không hề đơn giản.
Ngữ pháp:
N に言わせれば (N ni iwasereba)
Biểu thị 'theo', 'nếu bạn hỏi', 'theo ý kiến của'.
JLPT N1
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
言う
いう
nói
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
単純
たんじゅん
đơn giản; thẳng thắn; ngây thơ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng