Dịch nghĩa:
私にはどうも新車を買う余裕はない。
Tôi không đủ khả năng mua một chiếc xe mới.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
車
Xa
xe
買
Mãi
mua
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có