Dịch nghĩa:
私にはそんな高い店で買い物をする余裕はない。
Tôi không có đủ khả năng để mua sắm ở những cửa hàng đắt đỏ như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
高
Cao
cao; đắt
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có