Dịch nghĩa:
私たち二人は、時々スーパーマーケットで会う。
Chúng tôi, hai người, thỉnh thoảng gặp nhau ở siêu thị.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
二
Nhị
hai
人
Nhân
người
時
Thời
thời gian; giờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia