Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
が
東京
とうきょう
に
到着
とうちゃく
してから
2ヶ月
にかげつ
になる。
Đã 2 tháng kể từ khi tôi đến Tokyo.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
東京
とうきょう
Tokyo
到着
とうちゃく
đến nơi
為る
する
làm
ヶ月
かげつ
tháng (đơn vị đếm)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng