Dịch nghĩa:
私が昨日その部屋に忘れたのは鞄だった。
Thứ tôi đã để quên trong phòng hôm qua là chiếc túi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
忘
Vong
quên
鞄
Bạc
vali; túi xách; cặp