Dịch nghĩa:
確かにこれは最善の方法でないかもしれません。
Quả thật đây có thể không phải là phương pháp tốt nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
善
Thiện
đức hạnh; tốt; thiện
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống