Dịch nghĩa:
砂利をセメントで固める必要がある。
Cần phải cố định sỏi bằng xi măng.
Từ vựng:
Hán tự:
砂
Sa
cát
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính