Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

知しっていることと教おしえることはまったく別べつだ。
Biết và dạy là hoàn toàn khác nhau.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

知る
しる
biết; nhận thức
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
別
べつ
Phân biệt; khác biệt

Hán tự:

知
Tri biết; trí tuệ
教
Giáo giáo dục
別
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật