Dịch nghĩa:
真の歴史を形成するのは大衆である。
Quần chúng là những người tạo nên lịch sử thực sự.
Từ vựng:
Hán tự:
真
Chân
thật; thực tế
歴
Lịch
chương trình học; sự tiếp tục; sự trôi qua của thời gian
史
Sử
lịch sử
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
成
Thành
trở thành; đạt được
大
Đại
lớn; to
衆
Chúng
đám đông; quần chúng