Dịch nghĩa:

Chiếc đĩa trượt khỏi tay cô ấy và rơi xuống đất vỡ tan.

Hán tự:

Mãnh đĩa; phần ăn
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thủ tay
Hoạt trơn; trượt; rớt kỳ thi
Sàng giường; sàn
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách