Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
白
しろ
い
太
ふと
った
猫
ねこ
が
塀
へい
の
上
うえ
に
座
すわ
って、
彼
かれ
を
疲
つか
れた
目
め
で
見
み
た。
Con mèo trắng béo ngồi trên hàng rào và nhìn anh ta bằng ánh mắt mệt mỏi.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
白い
しろい
trắng
太る
ふとる
tăng cân; lên cân; béo lên; đẫy đà
猫
ねこ
mèo
塀
へい
tường
上
うえ
trên; trên cao
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
彼
かれ
anh ấy
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
目
め
mắt; nhãn cầu
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
白
Bạch
trắng
太
Thái
mập; dày; to
猫
Miêu
mèo
塀
Bình
hàng rào; tường; (kokuji)
上
Thượng
trên
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy