Dịch nghĩa:
登山に必要なものを責任もって集めてくれないか。
Bạn có thể chuẩn bị đầy đủ đồ dùng cần thiết cho chuyến leo núi không?
Từ vựng:
Hán tự:
登
Đăng
leo; trèo lên
山
Sơn
núi
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ