Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

痛いたみはだんだん無なくなっていくだろう。
Cơn đau sẽ dần dần biến mất.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

痛み
いたみ
đau
段々
だんだん
dần dần; từ từ
無くなる
なくなる
bị mất; thất lạc
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

痛
Thống đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
無
Vô không có gì; không

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật