Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

生計せいけいを立たてるためにしっかり働はたらきなさい。
Hãy làm việc chăm chỉ để kiếm sống.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

生計
せいけい
sinh kế; cuộc sống
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
働く
はたらく
làm việc; lao động
為さる
なさる
làm

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
計
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật