Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

生なまの魚さかなはすぐに悪わるくなってしまいます。
Cá sống nhanh chóng bị hỏng.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

生
なま
sống; chưa nấu; tươi
魚
さかな
cá
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
成る
なる
trở thành; đạt được
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
魚
Ngư cá
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật