Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

生いきるためには食たべねばならない。食たべるために生いきるのではない。
Chúng ta phải ăn để sống, không phải sống để ăn.

Ngữ pháp:

~ねばならない (〜neba naranai)

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

生きる
いきる
sống; tồn tại
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
食べる
たべる
ăn
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

生
Sinh sinh; cuộc sống
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật