Dịch nghĩa:
理髪師は人のひげをそり、散髪をする人である。
Thợ cắt tóc là người cạo râu và cắt tóc cho mọi người.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
髪
Phát
tóc đầu
師
Sư
giáo viên; quân đội
人
Nhân
người
散
Tán
rải; tiêu tán