Dịch nghĩa:

Có vẻ lý tưởng nhưng không nhất thiết là không thực tế.

Hán tự:

logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Tưởng ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
Chủ chủ; chính
Nghĩa chính nghĩa
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Văn nghe; hỏi; lắng nghe
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Thực thực tế; hạt
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng