Dịch nghĩa:

Tôi đã thử làm cái chương trình này nhưng nó không hề đơn giản như tôi tưởng.

Hán tự:

Vật vật; đối tượng; vấn đề
Thí thử; kiểm tra
Bộc tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
Thái mập; dày; to
Đao kiếm; đao; dao
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
Giản đơn giản; ngắn gọn
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ