Dịch nghĩa:

Sữa sôi ở nhiệt độ cao hơn nước.

Hán tự:

Ngưu
Nhũ sữa; ngực
Thủy nước
Cao cao; đắt
Ôn ấm áp
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Phí sôi; sục sôi; lên men; náo động; sinh sôi
Đằng nhảy lên; nhảy lên; tăng lên; tiến lên; đi