1. Thông tin cơ bản
- Từ: 温度
- Cách đọc: おんど
- Từ loại: danh từ
- Nghĩa khái quát: nhiệt độ, độ ấm (theo thang đo); ẩn dụ: “nhiệt” bầu không khí
- Phạm vi dùng: khoa học, đời sống, nấu ăn, công nghiệp, y tế
- Biểu thức thường gặp: 温度を測る, 温度が上がる/下がる, 温度設定, 高温/低温, 温度差
2. Ý nghĩa chính
- Nhiệt độ của vật/chất/không gian theo đơn vị (℃, ℉).
- Nghĩa ẩn dụ: “nhiệt” của bầu không khí/thái độ (議論の温度, 世論の温度).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 温度 vs 気温: 気温 là nhiệt độ không khí ngoài trời; 温度 là khái quát (nước, phòng, lò, v.v.).
- 温度 vs 体温: 体温 là nhiệt độ cơ thể; nói sốt dùng 熱がある hơn là 温度が高い。
- 室温 (nhiệt độ phòng), 水温 (nhiệt độ nước), 表面温度 (nhiệt độ bề mặt) là các chuyên biệt của 温度.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đo/điều chỉnh: 温度を測る/調整する/管理する/設定する.
- Mô tả biến động: 温度が上がる/下がる; 急激な温度変化.
- Trong nấu ăn/sản xuất: 適正温度, 低温発酵, 高温処理.
- Ẩn dụ xã hội: 現場の温度感, 世論の温度, 温度差 (độ “lệch pha” giữa các bên).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 気温 |
Liên quan (chuyên biệt) |
Nhiệt độ không khí |
Thời tiết/khí tượng. |
| 室温 |
Liên quan (chuyên biệt) |
Nhiệt độ phòng |
Trong nhà, trong phòng. |
| 水温 |
Liên quan (chuyên biệt) |
Nhiệt độ nước |
Thủy sản, môi trường, bơi lội. |
| 体温 |
Liên quan (chuyên biệt) |
Nhiệt độ cơ thể |
Y tế; đo bằng 体温計. |
| 高温/低温 |
Đối lập phạm trù |
Nhiệt độ cao/thấp |
Phân loại mức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 温: ấm, độ ấm.
- 度: mức độ, đơn vị “độ”.
- Cấu tạo: Hán ghép “độ ấm” → “nhiệt độ”. Dùng rộng trong khoa học và đời sống.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, tách bạch rõ đơn vị (℃/℉) và bối cảnh (気温/室温/水温).
Cụm 温度差 trong giao tiếp mang nghĩa ẩn dụ “khác biệt nhận thức/mức độ nhiệt tình”, rất hay gặp trong doanh nghiệp và truyền thông.
8. Câu ví dụ
- お湯の温度を計ってから紅茶を入れてください。
Hãy đo nhiệt độ nước rồi hãy pha trà.
- 室内の温度が急に下がった。
Nhiệt độ trong phòng giảm đột ngột.
- 発酵には一定の温度管理が必要だ。
Lên men cần quản lý nhiệt độ ổn định.
- 体感と実際の温度は違うことがある。
Cảm nhận và nhiệt độ thực tế đôi khi khác nhau.
- この塗料は高温度でも劣化しにくい。
Loại sơn này khó bị xuống cấp ngay cả ở nhiệt độ cao.
- 水の温度が低すぎて酵母が働かない。
Nhiệt độ nước quá thấp nên men không hoạt động.
- 議論の温度が上がりすぎてしまった。
Nhiệt của cuộc tranh luận đã tăng quá mức.
- エアコンの温度設定を一度下げて。
Giảm cài đặt nhiệt độ điều hòa xuống một độ nhé.
- 外気温度は5度だが、日差しで暖かく感じる。
Nhiệt độ ngoài trời là 5 độ nhưng nhờ nắng nên cảm thấy ấm.
- 材料ごとに適正温度が異なる。
Nhiệt độ phù hợp khác nhau tùy theo từng vật liệu.