気温 [Khí Ôn]

きおん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

nhiệt độ không khí

JP: 気温きおんがると関節かんせついたむんだ。

VI: Khi nhiệt độ giảm, khớp của tôi đau.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

気温きおんがっています。
Nhiệt độ đang tăng.
いつもより気温きおんひくい。
Hôm nay lạnh hơn mọi khi.
気温きおんきゅうがった。
Nhiệt độ đột nhiên giảm.
気温きおんはどのくらいですか。
Nhiệt độ bây giờ là bao nhiêu?
気温きおん氷点下ひょうてんか6度ろくどです。
Nhiệt độ là âm 6 độ dưới không.
昨夜さくや気温きおん氷点下ひょうてんか下回したまわった。
Tối qua nhiệt độ đã giảm xuống dưới điểm đóng băng.
明日あした気温きおんはどうだろうか。
Nhiệt độ ngày mai thế nào nhỉ?
今日きょう最低さいてい気温きおんは3℃だった。
Nhiệt độ thấp nhất hôm nay là 3 độ C.
気温きおんすうがった。
Nhiệt độ đã giảm vài độ.
気温きおんはマイナス6度ろくどです。
Nhiệt độ là âm 6 độ.

Hán tự

Từ liên quan đến 気温

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 気温
  • Cách đọc: きおん
  • Loại từ: Danh từ
  • Hán Việt: khí ôn
  • Nghĩa khái quát: Nhiệt độ không khí (ngoài trời)
  • Phân biệt nhanh: 温度(nhiệt độ nói chung), 室温(nhiệt độ phòng), 水温(nhiệt độ nước), 体温(nhiệt độ cơ thể)
  • Cụm thường gặp: 最高/最低気温, 気温が上がる/下がる, 平年並み, 猛暑日(ngày nắng nóng gắt)

2. Ý nghĩa chính

Chỉ nhiệt độ của không khí được đo ở điều kiện tiêu chuẩn (thường do cơ quan khí tượng đo và công bố). Không dùng để chỉ nhiệt độ cơ thể, nước hay trong phòng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 気温 vs 温度: 気温 là nhiệt độ không khí ngoài trời; 温度 là khái quát (nhiệt độ nước, bề mặt, dung dịch,...).
  • 気温 vs 室温: 室温 là nhiệt độ bên trong phòng; 気温 là ngoài trời.
  • 気温 vs 体温: 体温 là nhiệt độ cơ thể người/động vật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dự báo thời tiết: 今日の最高気温は30度の予想です。
  • Mô tả biến động: 気温が急に下がった/上がった。
  • So sánh chuẩn: 平年より気温が高い/低い。
  • Phạm vi: 真夏日(最高気温が30℃以上), 猛暑日(35℃以上), 真冬日(最高気温が0℃未満).
  • Mẫu câu:
    • 最高/最低気温は〜度だ
    • 気温が(上昇/低下)する
    • 日中の気温/朝の気温

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
温度 Khái quát rộng hơn Nhiệt độ Dùng cho mọi đối tượng; 気温 là một trường hợp cụ thể.
室温 Liên quan Nhiệt độ phòng Không phải ngoài trời.
水温 Liên quan Nhiệt độ nước Hồ, sông, bể bơi.
体温 Liên quan Nhiệt độ cơ thể Y tế, sức khỏe.
湿度 Khái niệm khác Độ ẩm Thường đi kèm với 気温 trong dự báo.
高温 ↔ 低温 Đối lập Nhiệt độ cao ↔ thấp Tính chất của nhiệt độ nói chung.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 気(キ): khí, không khí, tinh thần.
  • 温(オン・あたたかい): ấm, độ ấm.
  • Hợp nghĩa: “độ ấm của không khí” → nhiệt độ ngoài trời.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong ngôn ngữ đời sống, người Nhật thường hỏi 今日の気温何度? thay vì 今日の温度何度? để nhấn mạnh “nhiệt độ ngoài trời”. Khi soạn thuyết minh khoa học, hãy phân biệt rõ 気温 với 室温 để tránh mơ hồ về điều kiện đo.

8. Câu ví dụ

  • 今日の最高気温は32度の見込みです。
    Nhiệt độ cao nhất hôm nay dự kiến là 32 độ.
  • 朝晩の気温差が大きいので体調に気をつけて。
    Chênh lệch nhiệt độ sáng tối lớn, hãy chú ý sức khỏe.
  • 急に気温が下がって、コートが必要になった。
    Nhiệt độ giảm đột ngột nên cần áo khoác.
  • 明日は平年より気温が高い見通しだ。
    Ngày mai nhiệt độ dự kiến cao hơn mức trung bình nhiều năm.
  • この地域では夏の気温が40度近くになることもある。
    Ở vùng này, nhiệt độ mùa hè có khi gần 40 độ.
  • 日中の気温は上がるが、夜は涼しくなる。
    Ban ngày nhiệt độ tăng, nhưng đêm thì mát.
  • 最低気温はマイナス5度を記録した。
    Nhiệt độ thấp nhất ghi nhận âm 5 độ.
  • 森の中は都市部より気温が低く感じる。
    Trong rừng cảm thấy nhiệt độ thấp hơn khu đô thị.
  • 湿度が高いと同じ気温でも暑く感じる。
    Khi độ ẩm cao, cùng một nhiệt độ nhưng cảm giác nóng hơn.
  • 天気予報で明日の気温を確認してから服を選ぶ。
    Tôi chọn quần áo sau khi kiểm tra nhiệt độ ngày mai trong dự báo thời tiết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 気温 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?